| 4.布局研究 | Chương | 4. bố cục nghiên cứu | | |
|
|
|
| | | 《弈林新编》第四章 布局研究 | 《 dịch lâm tân biên 》 đệ tứ chương bố cục nghiên cứu | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(一) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( nhất ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(二) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( nhị ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(三) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( tam ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(四) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( tứ ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(五) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( ngũ ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(六) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( lục ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(七) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( thất ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(八) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( bát ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(九) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( cửu ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(十) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( thập ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马(十一) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã ( thập nhất ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马-参考局一 (红先胜) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 中炮巡河炮对屏风马-参考局二 (红先黑胜) | trung pháo tuần hà pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 列手炮(一) | liệt thủ pháo ( nhất ) | | | | |
| | | 列手炮(二) | liệt thủ pháo ( nhị ) | | | | |
| | | 列手炮(三) | liệt thủ pháo ( tam ) | | | | |
| | | 列手炮(四) | liệt thủ pháo ( tứ ) | | | | |
| | | 列手炮-参考局一 (红先胜) | liệt thủ pháo - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 列手炮-参考局二 (红先黑胜) | liệt thủ pháo - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(一) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( nhất ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(二) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( nhị ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(三) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( tam ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(四) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( tứ ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(五) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( ngũ ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平饱兑车(六) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình bão đoái xa ( lục ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(七) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( thất ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车(八) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa ( bát ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车-参考局一 (红先胜) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 中炮过河车对屏风马平炮兑车-参考局二 (红先黑胜) | trung pháo quá hà xa đối bình phong mã bình pháo đoái xa - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 当头炮巡河车对屏风马(一) | đương đầu pháo tuần hà xa đối bình phong mã ( nhất ) | | | | |
| | | 当头炮巡河车对屏风马(二) | đương đầu pháo tuần hà xa đối bình phong mã ( nhị ) | | | | |
| | | 当头炮巡河车对屏风马(三) | đương đầu pháo tuần hà xa đối bình phong mã ( tam ) | | | | |
| | | 当头炮巡河车对屏风马-参考局一 (红先胜) | đương đầu pháo tuần hà xa đối bình phong mã - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 当头炮巡河车对屏风马-参考局二 (红先黑胜) | đương đầu pháo tuần hà xa đối bình phong mã - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(一) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( nhất ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(二) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( nhị ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(三) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( tam ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(四) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( tứ ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(五) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( ngũ ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马(六) | đương đầu pháo đối đan đề mã ( lục ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马-参考局一 (红先胜) | đương đầu pháo đối đan đề mã - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 当头炮对单提马-参考局二 (红先黑胜) | đương đầu pháo đối đan đề mã - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马(一) | ngũ lục pháo đối bình phong mã ( nhất ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马(二) | ngũ lục pháo đối bình phong mã ( nhị ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马(三) | ngũ lục pháo đối bình phong mã ( tam ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马(四) | ngũ lục pháo đối bình phong mã ( tứ ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马-参考局一 (红先胜) | ngũ lục pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 五六炮对屏风马-参考局二 (红先黑胜) | ngũ lục pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(一) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( nhất ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(二) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( nhị ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(三) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( tam ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(四) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( tứ ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(五) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( ngũ ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(六) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( lục ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马(七) | ngũ thất pháo đối bình phong mã ( thất ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马-参考局一 (红先胜) | ngũ thất pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 五七炮对屏风马-参考局二 (红先黑胜) | ngũ thất pháo đối bình phong mã - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 进兵局(一) | tiến binh cục ( nhất ) | | | | |
| | | 进兵局(二) | tiến binh cục ( nhị ) | | | | |
| | | 进兵局(三) | tiến binh cục ( tam ) | | | | |
| | | 进兵局(四) | tiến binh cục ( tứ ) | | | | |
| | | 进兵局(五) | tiến binh cục ( ngũ ) | | | | |
| | | 进兵局(六) | tiến binh cục ( lục ) | | | | |
| | | 进兵局-参考局一 (红先胜) | tiến binh cục - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 进兵局-参考局二 (红先黑胜) | tiến binh cục - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(一) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( nhất ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(二) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( nhị ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(三) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( tam ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(四) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( tứ ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(五) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( ngũ ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(六) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( lục ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(七) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( thất ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(八) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( bát ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车(九) | thuận pháo trực xa đối hoành xa ( cửu ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车-参考局一 (红先胜) | thuận pháo trực xa đối hoành xa - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 顺炮直车对横车-参考局二 (红先黑胜) | thuận pháo trực xa đối hoành xa - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(一) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( nhất ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(二) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( nhị ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(三) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( tam ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(四) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( tứ ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(五) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( ngũ ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车(六) | thuận pháo hoành xa đối trực xa ( lục ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车-参考局一 (红先胜) | thuận pháo hoành xa đối trực xa - tham khảo cục nhất ( hồng tiên thắng ) | | | | |
| | | 顺炮横车对直车-参考局二 (红先黑胜) | thuận pháo hoành xa đối trực xa - tham khảo cục nhị ( hồng tiên hắc thắng ) | | | | |
| 5.中局研究 | Chương | 5. trung cục nghiên cứu | | |
|
|
|
| | | 《弈林新编》第五章 中局研究 | 《 dịch lâm tân biên 》 đệ ngũ chương trung cục nghiên cứu | | | | |
| | | 弃马陷车局(一) | khí mã hãm xa cục ( nhất ) | | | | |
| | | 弃马陷车局(二) | khí mã hãm xa cục ( nhị ) | | | | |
| | | 弃马陷车局(三) | khí mã hãm xa cục ( tam ) | | | | |
| | | 弃马陷车局(四) | khí mã hãm xa cục ( tứ ) | | | | |
| | | 弃马陷车局(五) | khí mã hãm xa cục ( ngũ ) | | | | |
| | | 弃炮陷车局(一) | khí pháo hãm xa cục ( nhất ) | | | | |
| | | 弃炮陷车局(二) | khí pháo hãm xa cục ( nhị ) | | | | |
| | | 五七炮弃车局 | ngũ thất pháo khí xa cục | | | | |
| | | 车换马炮局(一) | xa hoán mã pháo cục ( nhất ) | | | | |
| | | 车换马炮局(二) | xa hoán mã pháo cục ( nhị ) | | | | |
| | | 高左炮局(一) | cao tả pháo cục ( nhất ) | | | | |
| | | 高左炮局(二) | cao tả pháo cục ( nhị ) | | | | |
| | | 高左炮局(三) | cao tả pháo cục ( tam ) | | | | |
| | | 高左炮局(四) | cao tả pháo cục ( tứ ) | | | | |
| | | 高左炮局(五) | cao tả pháo cục ( ngũ ) | | | | |
| | | 高左炮局(六) | cao tả pháo cục ( lục ) | | | | |
| | | 屏风马过河炮局 | bình phong mã quá hà pháo cục | | | | |
| | | 屏风马过河炮局(二) | bình phong mã quá hà pháo cục ( nhị ) | | | | |
| | | 屏风马过河炮局(三) | bình phong mã quá hà pháo cục ( tam ) | | | | |
| | | 屏风马过河炮局(四) | bình phong mã quá hà pháo cục ( tứ ) | | | | |
| | | 屏风马过河炮(五) | bình phong mã quá hà pháo ( ngũ ) | | | | |
| | | 屏风马过河炮(六) | bình phong mã quá hà pháo ( lục ) | | | | |
| | | 第一则 顺炮直车对横车 | đệ nhất tắc thuận pháo trực xa đối hoành xa | | | | |
| | | 第二则 五七炮对屏风马 | đệ nhị tắc ngũ thất pháo đối bình phong mã | | | | |
| | | 第三则 当头炮对屏风马过河炮 | đệ tam tắc đương đầu pháo đối bình phong mã quá hà pháo | | | | |