| 第04章当头炮对抗仙人指路布局 | bố cục đương đầu pháo đối kháng tiên nhân chỉ lộ |
|
|
|
| 第四章当头炮对抗仙人指路布局 | đệ tứ chương đương đầu pháo đối kháng tiên nhân chỉ lộ bố cục | | 热血盟象棋网 | 1454 |
| 第一节 对基本图式的评介 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích bình giới | | 热血盟象棋网 | 2052 |
| 第一节 对基本图式的评介【例1】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích bình giới 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 2158 |
| 第一节 对基本图式的评介【例2】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích bình giới 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1888 |
| 第一节 对基本图式的评介【例3】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích bình giới 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1711 |
| 第二节 相七进五的走法【例1】 | đệ nhị tiết tương thất tiến ngũ đích tẩu pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 2254 |
| 第二节 相七进五的走法【例2】 | đệ nhị tiết tương thất tiến ngũ đích tẩu pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1840 |
| 第三节 进炮封车法【例1】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1950 |
| 第三节 进炮封车法【例2】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1581 |
| 第三节 进炮封车法【例3】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1516 |
| 第三节 进炮封车法【例4】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 4】 | | 热血盟象棋网 | 1368 |
| 第三节 进炮封车法【例5】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 5】 | | 热血盟象棋网 | 1347 |
| 第三节 进炮封车法【例6】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 6】 | | 热血盟象棋网 | 1481 |
| 第三节 进炮封车法【例7】 | đệ tam tiết tiến pháo phong xa pháp 【 lệ 7】 | | 热血盟象棋网 | 6609 |
|
|
|
|
|
| 第05章当头炮进三兵攻反宫马布局 | bố cục đương đầu pháo tiến tam binh công phản cung mã |
|
|
|
| 第五章当头炮进三兵攻反宫马布局 | đệ ngũ chương đương đầu pháo tiến tam binh công phản cung mã bố cục | | 热血盟象棋网 | 1292 |
| 第一节 直车攻法(一)【例1】 | đệ nhất tiết trực xa công pháp ( nhất )【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1967 |
| 第一节 直车攻法(一)【例2】 | đệ nhất tiết trực xa công pháp ( nhất )【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1351 |
| 第一节 直车攻法(一)【例3】 | đệ nhất tiết trực xa công pháp ( nhất )【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1080 |
| 第一节 直车攻法(一)【例4】 | đệ nhất tiết trực xa công pháp ( nhất )【 lệ 4】 | | 热血盟象棋网 | 1020 |
| 第二节 直车攻法(二)【例5】 | đệ nhị tiết trực xa công pháp ( nhị )【 lệ 5】 | | 热血盟象棋网 | 913 |
| 第二节 直车攻法(二)【例6】 | đệ nhị tiết trực xa công pháp ( nhị )【 lệ 6】 | | 热血盟象棋网 | 868 |
| 第二节 直车攻法(二)【例7】 | đệ nhị tiết trực xa công pháp ( nhị )【 lệ 7】 | | 热血盟象棋网 | 934 |
| 第三节 新的改进【例1】 | đệ tam tiết tân đích cải tiến 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1294 |
| 第三节 新的改进【例2】 | đệ tam tiết tân đích cải tiến 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1091 |
| 第三节 新的改进【例3】 | đệ tam tiết tân đích cải tiến 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1043 |
| 第四节 横车攻法【例1】 | đệ tứ tiết hoành xa công pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1124 |
| 第四节 横车攻法【例2】 | đệ tứ tiết hoành xa công pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 860 |
| 第四节 横车攻法【例3】 | đệ tứ tiết hoành xa công pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 846 |
| 第四节 横车攻法【例3】 | đệ tứ tiết hoành xa công pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 900 |
| 第五节 跃马攻法【例2】 | đệ ngũ tiết dược mã công pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1215 |
|
|
|
|
|
| 第06章当头炮过河车攻屏风马先挺7卒 | bố cục đương đầu pháo quá hà xa công bình phong mã thúc tốt 7 trước |
|
|
|
| 第六章当头炮过河车攻屏风马先挺7卒 | đệ lục chương đương đầu pháo quá hà xa công bình phong mã tiên đĩnh 7 tốt cục | | 热血盟象棋网 | 974 |
| 第一节 对基本图式的分析 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích | | 热血盟象棋网 | 1235 |
| 第一节 对基本图式的分析【例1】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1663 |
| 第一节 对基本图式的分析【例2】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1471 |
| 第一节 对基本图式的分析【例3】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1336 |
| 第一节 对基本图式的分析【例4】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 4】 | | 热血盟象棋网 | 1294 |
| 第一节 对基本图式的分析【例5】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 5】 | | 热血盟象棋网 | 1200 |
| 第一节 对基本图式的分析【例6】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 6】 | | 热血盟象棋网 | 1130 |
| 第一节 对基本图式的分析【例7】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 7】 | | 热血盟象棋网 | 1135 |
| 第一节 对基本图式的分析【例8】 | đệ nhất tiết đối cơ bổn đồ thức đích phân tích 【 lệ 8】 | | 热血盟象棋网 | 1170 |
| 第二节 屏风马两头蛇应法【例1】 | đệ nhị tiết bình phong mã lưỡng đầu xà ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1207 |
| 第二节 屏风马两头蛇应法【例2】 | đệ nhị tiết bình phong mã lưỡng đầu xà ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 999 |
| 第二节 屏风马两头蛇应法【例3】 | đệ nhị tiết bình phong mã lưỡng đầu xà ứng pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1021 |
| 第三节 直接兑兵应法【例1】 | đệ tam tiết trực tiếp đoái binh ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 992 |
| 第三节 直接兑兵应法【例2】 | đệ tam tiết trực tiếp đoái binh ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 836 |
| 第三节 直接兑兵应法【例3】 | đệ tam tiết trực tiếp đoái binh ứng pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 892 |
| 第四节 有关攻与守的探索【例1】 | đệ tứ tiết hữu quan công dữ thủ đích tham tác 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1107 |
| 第四节 有关攻与守的探索【例2】 | đệ tứ tiết hữu quan công dữ thủ đích tham tác 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1109 |
|
|
|
|
|
| 第07章当头炮进七兵过河车攻屏风马平 炮兑车 | bố cục đương đầu pháo tiến thất binh quá hà xa công bình phong mã bình pháo đổi xe |
|
|
|
| 第七章当头炮进七兵过河车攻屏风马 炮兑车 | đệ thất chương đương đầu pháo tiến thất binh quá hà xa công bình phong mã bình pháo đoái xa | | 热血盟象棋网 | 1055 |
| 第一节 进七路马攻击【例1】 | đệ nhất tiết tiến thất lộ mã công kích 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1624 |
| 第一节 进七路马攻击【例2】 | đệ nhất tiết tiến thất lộ mã công kích 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1406 |
| 第二节 新的改进【例1】 | đệ nhị tiết tân đích cải tiến 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1386 |
| 第二节 新的改进【例2】 | đệ nhị tiết tân đích cải tiến 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1197 |
| 第三节 更新的探索【例1】 | đệ tam tiết canh tân đích tham tác 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1312 |
| 第三节 更新的探索【例2】 | đệ tam tiết canh tân đích tham tác 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1151 |
| 第三节 更新的探索【例3】 | đệ tam tiết canh tân đích tham tác 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1217 |
| 第三节 更新的探索【例4】 | đệ tam tiết canh tân đích tham tác 【 lệ 4】 | | 热血盟象棋网 | 1430 |
|
|
|
|
|
| 第08章中炮进三兵对屏风马的一个新变 例 | một biến hóa mới (vào thời điểm viết sách) của trung pháo tiến tam binh đối bình phong mã |
|
|
|
| 第八章中炮进三兵对屏风马的一个新 例 | đệ bát chương trung pháo tiến tam binh đối bình phong mã đích nhất cá tân biến lệ | | 热血盟象棋网 | 1006 |
| 第一节 五七炮流行变例【例1】 | đệ nhất tiết ngũ thất pháo lưu hành biến lệ 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1567 |
| 第一节 五七炮流行变例【例2】 | đệ nhất tiết ngũ thất pháo lưu hành biến lệ 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1139 |
| 第一节 五七炮流行变例【例3】 | đệ nhất tiết ngũ thất pháo lưu hành biến lệ 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1041 |
| 第二节 车4进6的应法【例1】 | đệ nhị tiết xa 4 tiến 6 đích ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 999 |
| 第二节 车4进6的应法【例2】 | đệ nhị tiết xa 4 tiến 6 đích ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 910 |
| 第三节 卒1进1的应法【例1】 | đệ tam tiết tốt 1 tiến 1 đích ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 908 |
| 第三节 卒1进1的应法【例2】 | đệ tam tiết tốt 1 tiến 1 đích ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 812 |
| 第四节 飞左象的应法【例1】 | đệ tứ tiết phi tả tượng đích ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 805 |
| 第四节 飞左象的应法【例2】 | đệ tứ tiết phi tả tượng đích ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 711 |
| 第四节 飞左象的应法【例3】 | đệ tứ tiết phi tả tượng đích ứng pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 753 |
| 第五节 补正士象的应法【例1】 | đệ ngũ tiết bổ chánh sĩ tượng đích ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 906 |
| 第五节 补正士象的应法【例2】 | đệ ngũ tiết bổ chánh sĩ tượng đích ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1028 |
|
|
|
|
|
| 第09章再谈进三兵五七炮攻屏风马 | Lại bàn về tiến tam binh ngũ thất pháo công bình phong mã |
|
|
|
| 第九章 再谈进三兵五七炮攻屏风马 | đệ cửu chương tái đàm tiến tam binh ngũ thất pháo công bình phong mã | | 热血盟象棋网 | 859 |
| 第一节 黑补左士局 【例1】 | đệ nhất tiết hắc bổ tả sĩ cục 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1175 |
| 第一节 黑补左士局 【例2】 | đệ nhất tiết hắc bổ tả sĩ cục 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 853 |
| 第一节 黑补左士局 【例3】 | đệ nhất tiết hắc bổ tả sĩ cục 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 729 |
| 第一节 黑补左士局 【例4】 | đệ nhất tiết hắc bổ tả sĩ cục 【 lệ 4】 | | 热血盟象棋网 | 658 |
| 第一节 黑补左士局 【例5】 | đệ nhất tiết hắc bổ tả sĩ cục 【 lệ 5】 | | 热血盟象棋网 | 645 |
| 第二节 值得注意的攻守着法 【例1】 | đệ nhị tiết trị đắc chú ý đích công thủ trứ pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 996 |
| 第二节 值得注意的攻守着法 【例2】 | đệ nhị tiết trị đắc chú ý đích công thủ trứ pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 847 |
| 第二节 值得注意的攻守着法 【例3】 | đệ nhị tiết trị đắc chú ý đích công thủ trứ pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 778 |
| 第三节 黑方平炮兑车应法 【例1】 | đệ tam tiết hắc phương bình pháo đoái xa ứng pháp 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 838 |
| 第三节 黑方平炮兑车应法 【例2】 | đệ tam tiết hắc phương bình pháo đoái xa ứng pháp 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 766 |
| 第三节 黑方平炮兑车应法 【例3】 | đệ tam tiết hắc phương bình pháo đoái xa ứng pháp 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 937 |
|
|
|
|
|
| 第10章五七炮攻屏风马进7卒 | bố cục ngũ thất pháo công bình phong mã tiến 7 tốt |
|
|
|
| 第十章 五七炮攻屏风马进7卒 | đệ thập chương ngũ thất pháo công bình phong mã tiến 7 tốt | | 热血盟象棋网 | 1447 |
| 第一节 炮2进4应法的新进展 【例1】 | đệ nhất tiết pháo 2 tiến 4 ứng pháp đích tân tiến triển 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1830 |
| 第一节 炮2进4应法的新进展 【例2】 | đệ nhất tiết pháo 2 tiến 4 ứng pháp đích tân tiến triển 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1207 |
| 第一节 炮2进4应法的新进展 【例3】 | đệ nhất tiết pháo 2 tiến 4 ứng pháp đích tân tiến triển 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1205 |
| 第二节 炮2进2应法的改进【例1】 | đệ nhị tiết pháo 2 tiến 2 ứng pháp đích cải tiến 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1064 |
| 第二节 炮2进2应法的改进【例2】 | đệ nhị tiết pháo 2 tiến 2 ứng pháp đích cải tiến 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1097 |
| 第三节 倍受重视的局势【例1】 | đệ tam tiết bội thụ trọng thị đích cục thế 【 lệ 1】 | | 热血盟象棋网 | 1494 |
| 第三节 倍受重视的局势【例2】 | đệ tam tiết bội thụ trọng thị đích cục thế 【 lệ 2】 | | 热血盟象棋网 | 1299 |
| 第三节 倍受重视的局势【例3】 | đệ tam tiết bội thụ trọng thị đích cục thế 【 lệ 3】 | | 热血盟象棋网 | 1814 |