| link nội dung | số lượt xem | tạm dịch mục lục nội dung |
|
| 第01章 老式反宫马的衰落 |
| Chương 01: Sự suy yếu của phản cung mã kiểu cũ |
|
| 第1局 急进中兵破反宫马先进七路卒 | 9560 | Cục 1: cấp tiến trung binh phá phản cung mã tiên tiến thất lộ tốt |
|
| 第2局 当头炮进三路兵五八炮破反宫马 | 7967 | Cục 2: đương đầu pháo tiến tam lộ binh ngũ bát pháo phá phản cung mã |
|
| 第3局 五九炮两头蛇破反宫马 | 7423 | Cục 3: ngũ cửu pháo lưỡng đầu xà phá phản cung mã |
|
|
|
|
|
| 第02章 当头炮直车弃炮对反宫马 |
| Chương 02: Đương đầu pháo trực xa khí pháo đối phản cung mã |
|
| 第1局 当头炮直车弃炮对反宫马 | 7305 | Cục 1: đương đầu pháo trực xa khí pháo đối phản cung mã |
|
|
|
|
|
| 第03章 当头炮进三路兵对反宫马飞右象 |
| Chương 03: Đương đầu pháo tiến tam lộ binh đối phản cung mã phi hữu tượng |
|
| 第1局 五七炮型 | 5935 | Cục 1: ngũ thất pháo hình |
|
| 第2局 五八炮型 | 4619 | Cục 2: ngũ bát pháo hình |
|
| 第3局 直横车型 | 9478 | Cục 3: trực hoành xa hình |
|
|
|
|
|
| 第04章 五六炮进三路兵对反宫马飞右象 |
| Chương 04: Ngũ lục pháo tiến tam lộ binh đối phản cung mã phi hữu tượng |
|
| 第1局 巡河车型 | 3305 | Cục 1: tuần hà xa hình |
|
| 第2局 过河车型 | 2708 | Cục 2: quá hà xa hình |
|
| 第3局 兵五进一型 | 2672 | Cục 3: binh ngũ tiến nhất hình |
|
|
|
|
|
| 第05章 当头炮进三路兵对反宫马左象 |
| Chương 05: Đương đầu pháo tiến tam lộ binh đối phản cung mã tả tượng |
|
| 第1局 五六炮型 | 2526 | Cục 1: ngũ lục pháo hình |
|
| 第2局 五七炮型 | 2355 | Cục 2: ngũ thất pháo hình |
|
| 第3局 五八炮型 | 2072 | Cục 3: ngũ bát pháo hình |
|
| 第4局 直横车型 | 1841 | Cục 4: trực hoành xa hình |
|
| 第5局 先锋马型 | 2080 | Cục 5: tiên phong mã hình |
|
|
|
|
|
| 第06章 当头炮进三路兵对反宫马横车 |
| Chương 06: Đương đầu pháo tiến tam lộ binh đối phản cung mã hoành xa |
|
| 第1局 左炮过河型 | 1886 | Cục 1: tả pháo quá hà hình |
|
| 第2局 两头蛇型 | 1696 | Cục 2: lưỡng đầu xà hình |
|
| 第3局 车二进六型 | 1592 | Cục 3: xa nhị tiến lục hình |
|
| 第4局 先锋马型 | 1549 | Cục 4: tiên phong mã hình |
|
| 第5局 右横车型 | 1761 | Cục 5: hữu hoành xa hình |
|
|
|
|
|
| 第07章 当头炮横车七路马对反宫马 |
| Chương 07: Đương đầu pháo hoành xa thất lộ mã đối phản cung mã |
|
| 第1局 巡河炮型 | 4204 | Cục 1: tuần hà pháo hình |
|
| 第2局 双横车型 | 1922 | Cục 2: song hoành xa hình |
|
| 第3局 进中兵型 | 1977 | Cục 3: tiến trung binh hình |
|
| 第4局 五九炮型 | 1506 | Cục 4: ngũ cửu pháo hình |
|
| 第5局 进七路兵型 | 1563 | Cục 5: tiến thất lộ binh hình |
|
|
|
|
|
| 第08章 当头炮正马五六炮对反宫马 |
| Chương 08: Đương đầu pháo chính mã ngũ lục pháo đối phản cung mã |
|
| 第1局 左横车型 | 2112 | Cục 1: tả hoành xa hình |
|
| 第2局 右横车型 | 2048 | Cục 2: hữu hoành xa hình |
|
| 第3局 卒7进1 | 2018 | Cục 3: tốt 7 tiến 1 |
|
| 第4局 平炮亮车型 | 2121 | Cục 4: bình pháo lượng xa hình |
|
|
|
|
|
| 第09章 当头炮对反宫马先进七路卒 |
| Chương 09: Đương đầu pháo đối phản cung mã tranh tiến thất lộ tốt |
|
| 第1局 急进中兵型 | 2105 | Cục 1: cấp tiến trung binh hình |
|
| 第2局 进车压马型 | 1973 | Cục 2: tiến xa áp mã hình |
|
| 第3局 五七炮型 | 1934 | Cục 3: ngũ thất pháo hình |
|
|
|
|
|
| 第10章 当头炮进七路兵对反宫马 |
| Chương 10: Đương đầu pháo tiến thất lộ binh đối phản cung mã |
|
| 第1局 左炮过河型 | 2547 | Cục 1: tả pháo quá hà hình |
|
| 第2局 五九炮型 | 2198 | Cục 2: ngũ cửu pháo hình |
|
| 第3局 巡河炮型 | 2257 | Cục 3: tuần hà pháo hình |
|
|
|
|
|
| 第11章 当头炮进七路兵过河车对反宫马 |
| Chương 11: Đương đầu pháo tiến thất lộ binh quá hà xa đối phản cung mã |
|
| 第1局 平车兑车型 | 3443 | Cục 1: bình xa đoái xa hình |
|
| 第2局 象3进5型 | 2767 | Cục 2: tượng 3 tiến 5 hình |
|
| 第3局 右横车型 | 2786 | Cục 3: hữu hoành xa hình |
|
| 第4局 升车保马型 | 3002 | Cục 4: thăng xa bảo mã hình |
|
| 第5局 士4进5型 | 3638 | Cục 5: sĩ 4 tiến 5 hình |
|
|
|
|
|
| 第12章 实战对局选评 |
| Chương 12: Thực chiến đối cục tuyển bình |
|
| 上海胡荣华先胜湖北黄学荣 | 2914 | thượng hải hồ vinh hoa -tiên thắng- hồ bắc hoàng học vinh | 4/7/1978 |
| 宁夏王贵福先负上海胡荣华 | 1864 | ninh hạ vương quý phúc -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 9/5/1981 |
| 江苏季本涵先负上海胡荣华 | 1554 | giang tô quý bản hàm -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 11/12/1964 |
| 江苏徐乃基先负上海胡荣华 | 1447 | giang tô từ nãi cơ -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 31/7/1974 |
| 江苏言穆江先负上海胡荣华 | 1547 | giang tô ngôn mục giang -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 24/5/1981 |
| 河北刘殿中先和上海胡荣华 | 1547 | hà bắc lưu điện trung -tiên hòa- thượng hải hồ vinh hoa | 15/11/1965 |
| 湖北李义庭先和上海胡荣华 | 1672 | hồ bắc lí nghĩa đình -tiên hòa- thượng hải hồ vinh hoa | 22/11/1965 |
| 湖北胡远茂先负上海胡荣华 | 1743 | hồ bắc hồ viễn mậu -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 16/7/1981 |
| 甘肃钱洪发先负上海胡荣华 | 1928 | cam túc tiễn hồng phát -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 16/1/1978 |
| 福建王荣塔先负上海胡荣华 | 2234 | phúc kiến vương vinh tháp -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 5/5/1981 |
| 辽宁赵庆阁先负上海胡荣华 | 9833 | liêu ninh triệu khánh các -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 19/7/1974 |
| 辽宁郭长顺先负上海胡荣华 | 3115 | liêu ninh quách trường thuận -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 13/10/1973 |
| 黑龙江王嘉良先负上海胡荣华 | 5110 | hắc long giang vương gia lương -tiên thua- thượng hải hồ vinh hoa | 29/4/1981 |