| STT | link dpxq | move |
| dịch tên Hán Việt |
| 1 | 《象棋战术精华》1内线炮攻 跃马夺子 | 31 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》1 nội tuyến pháo công dược mã đoạt tử |
| 2 | 《象棋战术精华》2马奔取势 侧攻入局 | 35 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》2 mã bôn thủ thế trắc công nhập cục |
| 3 | 《象棋战术精华》3马献九宫 弃攻擒帅 | 13 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》3 mã hiến cửu cung khí công cầm suất |
| 4 | 《象棋战术精华》4平炮抢车 三子攻杀 | 27 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》4 bình pháo thưởng xa tam tử công sát |
| 5 | 《象棋战术精华》5弃车抢攻 紧追成杀 | 41 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》5 khí xa thưởng công khẩn truy thành sát |
| 6 | 《象棋战术精华》6中路强攻 势如破竹 | 29 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》6 trung lộ cường công thế như phá trúc |
| 7 | 《象棋战术精华》7弃车抢杀 立竿见影 | 11 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》7 khí xa thưởng sát lập can kiến ảnh |
| 8 | 《象棋战术精华》8连弃双炮 妙手攻杀 | 21 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》8 liên khí song pháo diệu thủ công sát |
| 9 | 《象棋战术精华》9弃子抢攻 侧翼逼杀 | 51 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》9 khí tử thưởng công trắc dực bức sát |
| 10 | 《象棋战术精华》10连弃妙手 巧构杀局 | 29 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》10 liên khí diệu thủ xảo cấu sát cục |
| 11 | 《象棋战术精华》11双炮齐鸣 双车攻杀 | 59 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》11 song pháo tề minh song xa công sát |
| 12 | 《象棋战术精华》12左右夹攻 运动制胜 | 25 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》12 tả hữu giáp công vận động chế thắng |
| 13 | 《象棋战术精华》13三度弃车 妙成杀局 | 62 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》13 tam độ khí xa diệu thành sát cục |
| 14 | 《象棋战术精华》14先声夺人 卒攻破城 | 39 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》14 tiên thanh đoạt nhân tốt công phá thành |
| 15 | 《象棋战术精华》15兑子抢先 丝丝入扣 | 71 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》15 đoái tử thưởng tiên ti ti nhập khấu |
| 16 | 《象棋战术精华》16弃子快攻 妙手连连 | 37 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》16 khí tử khoái công diệu thủ liên liên |
| 17 | 《象棋战术精华》17疾攻猛打 一气呵成 | 37 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》17 tật công mãnh đả nhất khí a thành |
| 18 | 《象棋战术精华》18马炮争雄 无车妙杀 | 34 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》18 mã pháo tranh hùng vô xa diệu sát |
| 19 | 《象棋战术精华》19酣制进逼 妙手歼炮 | 59 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》19 hàm chế tiến bức diệu thủ tiêm pháo |
| 20 | 《象棋战术精华》20疾攻猛击 奕出佳构 | 136 |
| 《 tượng kì chiến thuật tinh hoa 》20 tật công mãnh kích dịch xuất giai cấu |
| | |
|
|
| 1 | 《中局战术》1兑子抢先战术 | 19 |
| 《 trung cục chiến thuật 》1 đoái tử thưởng tiên chiến thuật |
| 2 | 《中局战术》2兑子谋子战术 | 25 |
| 《 trung cục chiến thuật 》2 đoái tử mưu tử chiến thuật |
| 3 | 《中局战术》3兑子解围战术 | 11 |
| 《 trung cục chiến thuật 》3 đoái tử giải vi chiến thuật |
| 4 | 《中局战术》4弃子入局战术 | 9 |
| 《 trung cục chiến thuật 》4 khí tử nhập cục chiến thuật |
| 5 | 《中局战术》5弃子抢先战术 | 13 |
| 《 trung cục chiến thuật 》5 khí tử thưởng tiên chiến thuật |
| 6 | 《中局战术》6弃子解围战术 | 41 |
| 《 trung cục chiến thuật 》6 khí tử giải vi chiến thuật |
| 7 | 《中局战术》7运子取势战术 | 17 |
| 《 trung cục chiến thuật 》7 vận tử thủ thế chiến thuật |
| 8 | 《中局战术》8运子攻杀战术 | 37 |
| 《 trung cục chiến thuật 》8 vận tử công sát chiến thuật |
| 9 | 《中局战术》9运子解围战术 | 31 |
| 《 trung cục chiến thuật 》9 vận tử giải vi chiến thuật |
| 10 | 《中局战术》10兵卒的运用 | 21 |
| 《 trung cục chiến thuật 》10 binh tốt đích vận dụng |
| 11 | 《中局战术》11将帅的运用 | 29 |
| 《 trung cục chiến thuật 》11 tương suất đích vận dụng |
| 12 | 《中局战术》12士象的运用 | 27 |
| 《 trung cục chiến thuật 》12 sĩ tượng đích vận dụng |
| 13 | 《中局战术》13破士攻杀 | 11 |
| 《 trung cục chiến thuật 》13 phá sĩ công sát |
| 14 | 《中局战术》14破象攻杀 | 33 |
| 《 trung cục chiến thuật 》14 phá tượng công sát |
| 15 | 《中局战术》15慎防随手棋 | 53 |
| 《 trung cục chiến thuật 》15 thận phòng tùy thủ kì |
| 16 | 《中局战术》16慎防缓手棋 | 44 |
| 《 trung cục chiến thuật 》16 thận phòng hoãn thủ kì |
| 17 | 《中局战术》17慎防软手棋 | 15 |
| 《 trung cục chiến thuật 》17 thận phòng nhuyễn thủ kì |
| 18 | 《中局战术》18慎防空手棋 | 22 |
| 《 trung cục chiến thuật 》18 thận phòng không thủ kì |
| 19 | 《中局战术》19慎防贪手棋 | 47 |
| 《 trung cục chiến thuật 》19 thận phòng tham thủ kì |
| 20 | 《中局战术》20慎防俗手棋 | 45 |
| 《 trung cục chiến thuật 》20 thận phòng tục thủ kì |
| 21 | 《中局战术》21棋形、棋路、棋着 | 28 |
| 《 trung cục chiến thuật 》21 kì hình 、 kì lộ 、 kì trứ |
| 22 | 《中局战术》22得子失先非上策 | 50 |
| 《 trung cục chiến thuật 》22 đắc tử thất tiên phi thượng sách |
| 23 | 《中局战术》23抓住战机、正确抉择 | 77 |
| 《 trung cục chiến thuật 》23 trảo trụ chiến cơ 、 chánh xác quyết trạch |
| 24 | 《中局战术》24临杀勿急 | 34 |
| 《 trung cục chiến thuật 》24 lâm sát vật cấp |
| 25 | 《中局战术》25冷着制胜 | 81 |
| 《 trung cục chiến thuật 》25 lãnh trứ chế thắng |
| 26 | 《中局战术》26注意行棋次序 | 29 |
| 《 trung cục chiến thuật 》26 chú ý hành kì thứ tự |