1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

city.Thép ống đúc phi 48 phi 355 phi,phi 406 phi 457 phi 508,thép ống đúc phi 60 63 406

Chủ đề trong 'Public - Gặp gỡ giao lưu' bởi buihoanggiang002, 18/12/2015.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. buihoanggiang002

    buihoanggiang002 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    09/09/2015
    Bài viết:
    64
    Đã được thích:
    0
    Thép ống đúc phi 48 phi 355 phi,phi 406 phi 457 phi 508,thép ống đúc phi 60 63 406 phi 101,phi 102 219 273


    Thép ống phi 355 508 thép ống phi 406 168 thép ống hàn phi 820 508



    Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T


    Chi tiết sản phẩm thép ống hàn


    OD

    (mm)


    WT

    (mm)


    L

    (m)


    QUALITY

    34.0


    3.0-3.5-4.0


    6.0-12.0



    42.0


    3.0-3.5-4.0


    6.0-12.0



    48.0


    3.0-3.5-4.0


    6.0-12.0



    51.0


    3.0-3.5-4.0


    6.0-12.0



    60.3


    3.0-3.5-4.0


    6.0-12.0



    73.0


    4.0-5.0-5.5-6.0


    6.0-12.0



    76.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0


    6.0-12.0



    89.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    102.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    108.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    114.3


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    140.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    159.0


    4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    168.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    178.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0


    6.0-12.0



    194.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    203.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    219.0


    3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    273.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    325.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0


    6.0-12.0



    355.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0


    6.0-12.0



    406.4


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0


    6.0-12.0



    508.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0


    6.0-12.0



    610.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0


    6.0-12.0





    Ngoài ra còn cung cấp :

    - Phụ kiên ống : mặt bích,co ,tê, bầu giảm của ống


    Mọi chi tiết xin liên hệ:

    Nguyễn Ngọc Anh

    Hotline : 0913 497 297

    Mail: thepkimtinphat@gmail.com

    Công Ty TNHH Thép Kim Tín Phát

    Đc: Thuận giao- Thuận An –Bình Dương

    ĐT: 06503 719 806

    Fax:06503 719 805

Chia sẻ trang này