1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

D.thép ống hàn phi 76,phi 122,phi 135.ống thép hàn phi phi 76,phi 122

Chủ đề trong 'Public - Gặp gỡ giao lưu' bởi duongxd002, 12/10/2015.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. duongxd002

    duongxd002 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    12/10/2015
    Bài viết:
    32
    Đã được thích:
    0
    thép ống hàn phi 76,phi 122,phi 135.ống thép hàn phi phi 76,phi 122,phi 135.thép ống mạ kẽm phi 76,phi 122,phi 135.ống phi 76,phi 122,phi 135


    OD

    (mm)


    (dày) WT

    (mm)


    (dài)L

    (m)


    QUALITY

    17.3


    2.3-3.2


    6.0-12.0



    21.7


    2.8-5.0


    6.0-12.0



    27.2


    3.0-6.0


    6.0-12.0



    34.0


    3.0-3.5-4.0-6,0


    6.0-12.0



    38.0


    3.0-6.0-11


    6.0-12.0



    42.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    48.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    51.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    60.3


    3.0-3.5-4.0-12


    6.0-12.0



    73.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-12.7


    6.0-12.0



    76.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-12.7


    6.0-12.0



    89.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    102.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    108.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    114.3


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    140.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    159.0


    4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    168.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    178.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25


    6.0-12.0



    194.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    203.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    219.0


    3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    273.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-12.7-25


    6.0-12.0



    325.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    377.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25


    6.0-12.0



    406.4


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25


    6.0-12.0



    508.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-19.1-25


    6.0-12.0



    559.0


    5.6-8.0-10.3-12.7-16.0-19.1-25


    6.0-12.0



    610.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0


    6.0-12.0



    660.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5


    6.0-12.0



    711.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5


    6.0-12.0



    813.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0


    6.0-12.0



    864.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0


    6.0-12.0




    Mọi chi tiết xin liên hệ:

    Nguyễn Ngọc Anh

    Hotline : 0913 497 297

    Mail: thepkimtinphat@gmail.com

    Công Ty TNHH Thép Kim Tín Phát

    Đc: Thuận giao- Thuận An –Bình Dương

    ĐT: 06503 719 806

    Fax:06503 719 805

Chia sẻ trang này