1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

giá thép ngày 14/10.Thép ống 42 48 51 60.3 73 76 89 102 108 114 140 159 168

Chủ đề trong 'Public - Gặp gỡ giao lưu' bởi duongxd001, 14/10/2015.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. duongxd001

    duongxd001 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    08/10/2015
    Bài viết:
    60
    Đã được thích:
    0
    Thép ống 42 48 51 60.3 73 76 89 102 108 114 140 159 168 178 194 203 219 273 325 377 406 508 610




    Ống Thép tròn đen có đường kính từ 12.7 mm đến 127.0mm, chiều dày từ 0.7 mm đến 6.0 mm.




    SẢN PHẨM CÙNG LOẠI


    STT


    TÊN SẢN PHẨM


    ĐÓNG BÓ


    TRỌNG LƯỢNG


    ĐƠN GIÁ (VNĐ/BÓ)

    1


    Ống 12.7 x 0.7 --> 1.5


    217


    0.21 --> 0.41 (Kg/m)



    2


    Ống 13.8 x 0.7 --> 2.0


    217


    0.23 --> 0.58 (Kg/m)



    3


    Ống 15.9 x 0.7 --> 2.0


    217


    0.26 --> 0.69 (Kg/m)



    4


    Ống 19.1 x 0.7 --> 2.3


    127


    0.32 --> 0.95 (Kg/m)



    5


    Ống 21.2 x 0.7 --> 2.5


    127


    0.35 --> 1.15 (Kg/m)



    6


    Ống 22.0 x 0.7 --> 3.0


    127


    0.37 --> 1.41 (Kg/m)



    7


    Ống 25.4 x 0.7 --> 3.0


    127


    0.43 --> 1.66 (Kg/m)



    8


    Ống 26.65 x 0.7 --> 3.2


    91


    0.45 --> 1.85 (Kg/m)



    9


    Ống 28.0 x 0.7 --> 3.5


    91


    0.47 --> 2.11 (Kg/m)



    10


    Ống 31.8 x 0.7 --> 4.0


    91


    0.54 --> 2.74 (Kg/m)



    11


    Ống 33.5 x 0.7 --> 4.0


    91


    0.57 --> 2.91 (Kg/m)



    12


    Ống 38.1 x 1.0 --> 4.2


    61


    0.91 --> 3.51 (Kg/m)



    13


    Ống 35.0 x 1.0 --> 3.5


    61


    0.84 --> 2.72 (Kg/m)



    14


    Ống 42.2 x 1.0 --> 4.5


    61


    1.02 --> 4.18 (Kg/m)



    15


    Ống 48.1 x 1.1 --> 4.8


    61


    1.27 --> 5.13 (Kg/m)



    16


    Ống 50.3 x 1.4 --> 5.0


    61


    1.69 --> 5.39 ( Kg/m)



    17


    Ống 59.9 x 1.2 --> 5.0


    37


    1.74 --> 6.77 (Kg/m)



    18


    Ống 75.6 x 1.4 --> 5.0


    24


    2.56 --> 8.70 (Kg/m)



    19


    Ống 88.3 x 1.4 --> 5.0


    19


    3.00 --> 10.27 (Kg/m)



    20


    Ống 108.0 x 1.8 --> 5.0


    19


    4.71 --> 12.70 (Kg/m)



    21


    Ống 113.5 x 1.8 --> 6.0


    19


    4.96 --> 15.91 (Kg/m)



    22


    Ống 127.0 x 2.0 --> 6.0


    19


    6.17 --> 17.90 (Kg/m)



    23


    Ống 101.6 x 1.8 --> 5.0


    19


    4.43 --> 11.91 (Kg/m)





    CÔNG TY TNHH MTV THÉP KIM TÍN PHÁT

    Đ/C: E4/O3 Thuận giao, Thuận An, Bình Dương

    ĐT: 06503 719 806

    Fax: 06503 719 805

    Hotline: 0913497297 Mr Anh

    Web: thepongduc.vn

    Email: thepkimtinphat@gmail.com

Chia sẻ trang này