1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

HT : ống thép đúc phi 219 273 ống thép phi 325 355 ống sắt đúc phi 141 168 219

Chủ đề trong 'Public - Gặp gỡ giao lưu' bởi yenktp002, 17/08/2015.

  1. 0 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 0)
  1. yenktp002

    yenktp002 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    14/08/2015
    Bài viết:
    44
    Đã được thích:
    0
    ống thép đúc phi 219 273 ống thép phi 325 355 ống sắt đúc phi 141 168 219

    ống thép hàn phi 457,phi 508.thép ống hàn phi 457,phi 508.thép ống hàn phi 457,phi 508

    ỐNG THÉP ĐÚC PHÁP, ĐỨC, HÀ LAN, Bỉ , ANH ..., PHI 21 - 406 x (2.5~30) x (6.000mm-12.000mm).

    TIÊU CHUẨN: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…

    Ống thép dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, cơ khí công nghiệp, …

    Thứ tự


    Tên sản phẩm


    Độ dài
    (m)



    Trọng lượng
    (Kg)


    Thép ống (Công nghiệp) Steel Pipes - ASTM A53

    1


    D 141.3 x 3.96m


    6


    80,47

    2


    D 141.3 x 4.78


    6


    96,55

    3


    D168 x 3.96


    6


    96,11

    4


    D168 x 4.78


    6


    115,44

    5


    D219 x 3.96


    6


    126,06

    6


    D219 x 4.78


    6


    151,58

    7


    D219 x 5.16


    6


    163,34

    8


    D219 x 6.35


    6


    199,89

    9


    D325 x 6.35


    6


    299,38

    10


    D355 x 6.35


    6


    327,57

    11


    D273 x 6.35


    6


    250,53

    12


    D273 x 5.96


    6


    235,49

    13


    D355 x 7.14


    6


    367,5

    14


    D355 x 8


    6


    410,74

    15


    D406 x 8


    6


    471,1

    16


    D 530 x 8


    6


    617,88

    17


    D609.6 x9


    6


    799,78

    18


    D159 x 6.5


    2


    293,33

    19


    D168 x 7.1


    12


    338,05

    20


    D127 x 6.0


    6


    107,4

    21


    D114 x 6.0


    6


    95,88

    22


    D219 x 8.0


    12


    499,5

    23


    D219 x 12.0


    12


    735,06

    24


    D273 x 8.0




    616,89

    25


    D323 x 10.0


    11,8


    910,79

    26


    D508 x 8.0


    6


    591,84

    27


    D508 x 10.0


    6


    736,84

    28


    D610 x 8.0 hàn xoắn


    6


    712,57

    29


    D508 x 10.0


    6


    736,84

    30


    D610 x 8.0 hàn xoắn


    6


    712,57

    31


    D610 x 10.0 hàn xoắn


    6


    887,76

    32


    D712 x 8.0 hàn xoắn


    5,8


    805,53

    33


    D812 x 8.0 hàn xoắn


    5,8


    919,95

    Ngoài ra còn cung cấp :

    - Phụ kiên ống : mặt bích,co ,tê, bầu giảm của ống

    - Thép tấm ,thép hình ,thép đặc chủng …

    Vui lòng gửi yêu cầu qua mail hoặc gọi điện trực tiếp để nhận được báo giá !


    Mọi chi tiết xin liên hệ:

    Nguyễn Ngọc Anh

    Hotline : 0913 497 297

    Mail: thepkimtinphat@gmail.com

    Công Ty TNHH Thép Kim Tín Phát

    Đc: Thuận giao- Thuận An –Bình Dương

    ĐT: 06503 719 806

    Fax:06503 719 805

Chia sẻ trang này