1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

Khoa Quản trị doanh nghiệp KTQD học những môn gì?

Chủ đề trong 'Hỏi gì đáp nấy' bởi I_love_life, 14/01/2011.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. I_love_life

    I_love_life Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    03/05/2004
    Bài viết:
    1.470
    Đã được thích:
    0
    Câu hỏi như trên,cảm ơn các bác.Nếu cụ thể hơn thì các bác kể cho em theo trình tự thời gian ở dưới:
    Năm 1:
    Năm 2:
    Năm 3:
    Năm 4:
  2. 10121989

    10121989 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    16/04/2009
    Bài viết:
    289
    Đã được thích:
    0
    năm 1: những nguyên lý mốc lê, thể dục, toán cao cấp 1,2 ,
    năm 2: vi mô, vĩ mô
    năm 3: thôi nhiều lắm chẳng muốn kể nữa, tóm lại có 1 thứ lý thuyết kể đi kể lại trong các cuốn giáo trình cóp nhặt
  3. I_love_life

    I_love_life Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    03/05/2004
    Bài viết:
    1.470
    Đã được thích:
    0
    Bác nào kể chi tiết nữa đi.Mỗi kỳ khoảng 8 môn,tổng khoảng 64 môn.Nếu dài quá chỉ kể các môn liên quan đến kinh tế thôi.
    Triết hoc,toán cao cấp,tin học,... không cần kể.
    Cảm ơn các bác.
  4. ttvndotcom

    ttvndotcom Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    14/09/2008
    Bài viết:
    460
    Đã được thích:
    0
    Vi mô, vĩ mô, kế toán, quản lý tài chính, quản trị dự án, marketing, quản trị chiến lược, kinh tế lượng, toán kinh tế, ...
  5. 10121989

    10121989 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    16/04/2009
    Bài viết:
    289
    Đã được thích:
    0
    chả cho người ta cái gì mà ra lệnh thôi thì chờ 1 chút
    -----------------------------Tự động gộp Reply ---------------------------
    STT Khối kiến thức Mã học phần Tên học phần Số TC 1 Đề án môn chuyên ngành (Bat buoc) QKQT1002 Đề án môn học chuyên ngành QTKD TH 2 2 Giáo dục Quốc phòng (Bat buoc) CTQP3 Công tác quốc phòng 3 3
    //​
    DLQS3 Đường lối quân sự 3 4
    //​
    GDQP41 GDQP 6 5
    //​
    KYTHUATCHIENTHUAT3 Kỹ thuật, chiến thuật 3 6 Giáo dục Thể Chất (Bat buoc) TTTDTC5.2 Bóng chuyền 2 7
    //​
    TTTDBC1 Bóng chuyền 1 2 8
    //​
    TTTDBC2 Bóng chuyền 2 2 9
    //​
    TTTDBC3 Bóng chuyền 3 2 10
    //​
    TTTD49.3.1 Bóng chuyền chuyền 49 2 11
    //​
    TTTD49.3.2 Bóng chuyền phát 49 2 12
    //​
    TTTDTC5 Bóng rổ 2 13
    //​
    TTTDTC3.2 Bóng rổ 1 2 14
    //​
    TTTDBR1 Bóng rổ 1 2 15
    //​
    TTTDBR2 Bóng rổ 2 2 16
    //​
    TTTDBR3 Bóng rổ 3 2 17
    //​
    TTTD11 Giáo dục thể chất 1 2 18
    //​
    TTTD12 Giáo dục thể chất 2 2 19
    //​
    TTTD13 Giáo dục thể chất 3 2 20
    //​
    TTTD14 Giáo dục thể chất 4 2 21
    //​
    TTTDVO1 Võ 1 2 22
    //​
    TTTDVO2 Võ 2 2 23
    //​
    TTTDVO3 Võ 3 2 24 Kiến thức GD chuyên nghiệp (Bat buoc) QKQT1003 Chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp 4 25
    //​
    QKQT41 Khởi sự và tái lập doanh nghiệp 3 26
    //​
    TOKT02 Kinh tế lượng 4 27
    //​
    KHMI41 Kinh tế vi mô 1 4 28
    //​
    KHMA191 Kinh tế vĩ mô 1 4 29
    //​
    KHMA51 Kinh tế vĩ mô 1 4 30
    //​
    KHMI1KT Kinh tế vi mô 1 KT 4 31
    //​
    MAKT301 Marketing căn bản 4 32
    //​
    KTKE541 Nguyên lý kế toán 4 33
    //​
    QKKD211 Quản trị hậu cần kinh doanh 4 34
    //​
    CNK10 Quản trị hậu cần kinh doanh 4 35
    //​
    QTKD191 Quản trị học 4 36
    //​
    QKKD1801 Quản trị kinh doanh 4 37
    //​
    KDQ01 Quản trị kinh doanh TH (1) 4 38
    //​
    KDQ02 Quản trị kinh doanh TH (2) 4 39
    //​
    LDTC81 Quản trị nhân lực 4 40
    //​
    QKKD201 Quản trị sản xuất và tác nghiệp 7 41
    //​
    NHTC11 Quản trị tài chính 4 42 --> Lựa chọn QT1 (Bat buoc) MTKT41 Địa lý kinh tế 3 43
    //​
    MLK02 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 44
    //​
    PPNCKH3 Phương pháp nghiên cứu khoa học 3 45 --> Lựa chọn QT2 (Bat buoc) DDKDVH Đạo đức kinh doanh và văn hoá công ty 3 46
    //​
    KTSTVB3 Kỹ thuật soạn thảo văn bản 3 47
    //​
    VHKD3 Văn hoá kinh doanh 3 48 --> Lựa chọn QT3 (Bat buoc) QKCL51 Quản trị chất lượng 3 49
    //​
    QKKD301 Quản trị doanh nghiệp 3 50
    //​
    TMKT1001 Thương mại DN 3 51 --> Lựa chọn QT4 (Bat buoc) TMKT03 Giao dịch đàm phán kinh doanh 3 52
    //​
    QTD14 Kinh doanh quốc tế 3 53
    //​
    DLKS11 Kinh tế du lịch 3 54 --> Lựa chọn QT5 (Bat buoc) BHKT51 Bảo hiểm doanh nghiệp 3 55
    //​
    CHO_QTMK_CH Quản trị marketing 3 56
    //​
    DCKD1001 Thị trường bất động sản 3 57 --> Lựa chọn QT7 (Bat buoc) TKKT181 Điều tra xã hội học 3 58
    //​
    LUKT291 Pháp luật kinh tế 3 59
    //​
    TKKT341 Thống kê doanh nghiệp 3 60 --> Lựa chọn QT6 (Bat buoc) DTK16 Lập và quản lý dự án đầu tư 3 61
    //​
    TKKT03 Lý thuyết thống kê 3 62
    //​
    KTPT51 Phân tích kinh doanh 3 63 --> Lựa chọn 2 trong 3 học phần (B) (Bat buoc) QKKD121 Phương pháp nghiên cứu kinh doanh 3 64
    //​
    QKQT1005 Phương pháp tối ưu trong kinh doanh 3 65
    //​
    QKCL1001 Quản lý đổi mới công nghệ 3 66 --> Lựa chọn 2 trong 3 học phần (A) (Bat buoc) QKCL1002 Quản trị chất lượng trong các tổ chức 3 67
    //​
    QKKD131 Quản trị dự án xây dựng 3 68
    //​
    QKKD171 Quản trị văn phòng 3 69 --> Lựa chọn 1 trong 2 học phần (Bat buoc) QKQT1004 Kiểm soát 3 70
    //​
    QKKD1005 Kỹ năng quản trị 3 71 Kiến thức giáo dục đại cương (Bat buoc) MLCS1 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 72
    //​
    KTCT1 Kinh tế chính trị 1 4 73
    //​
    KTCT2 Kinh tế chính trị 2 4 74
    //​
    MLLS21 Lịch sử **** CSVN 4 75
    //​
    TOKT201 Lý thuyết xác xuất và thống kê toán 4 76
    //​
    LUKT961 Pháp luật đại cương 3 77
    //​
    TIKT301 Tin học đại cương 4 78
    //​
    TOANCB1 Toán cao cấp 1 3 79
    //​
    TOANCB2 Toán cao cấp 2 4 80
    //​
    MLCSTH1 Triết học 1 3 81
    //​
    MLCSTH2 Triết học 2 3 82
    //​
    MLLS11 Tư tưởng *********** 3 83
    //​
    MLTT Tư tưởng *********** 3 84 --> Lựa chọn chung của trường 1 (Bat buoc) KHLS1001 Kinh tế Việt Nam 3 85
    //​
    LSK01 Lịch sử kinh tế quốc dân 3 86 --> Lựa chọn chung của trường 2 (Bat buoc) TTCN31 Quản lý công nghệ 3 87
    //​
    MLCS101 Xã hội học 3 88 --> Ngoại Ngữ (Bat buoc) TAA2 Anh văn 2 - A2 4 89
    //​
    TAB2 Anh văn 2 - B2 4 90
    //​
    NGAN13 Anh văn 3 - A3 4 91
    //​
    NGAN23 Anh văn 3 - B3 4 92
    //​
    NGAN24 Anh văn 4 - A4 6 93
    //​
    NGAN25 Anh văn 4 - B4 6 94
    //​
    TA1 Tiếng Anh 1 4 95
    //​
    NGTP1 Tiếng Pháp 1 4 96
    //​
    TP2 Tiếng Pháp 2 4 97
    //​
    TP3 Tiếng Pháp 3 4 98
    //​
    PHAP4 Tiếng Pháp 4 6 99
    //​
    NGTT1 Tiếng Trung 1 4 100
    //​
    TT2 Tiếng Trung 2 4 101
    //​
    TT3 Tiếng Trung 3 4 102
    //​
    TTR4 Tiếng Trung 4 6 103
    //​
    TVLHS1 Tiếng Việt LHS 1 4 104
    //​
    TVLHS2 Tiếng Việt LHS 2 4 105
    //​
    TVLHS3 Tiếng Việt LHS 3 4 106
    //​
    TVLHS4 Tiếng Việt LHS 4 6 107 Thực tập Tốt nghiệp cuối khóa (Bat buoc) TTTN-CQ Thực tập cuối khóa CQ 12
    -----------------------------Tự động gộp Reply ---------------------------
    Đây là khung thôi, chưa chuẩn lắm, có nhưng môn thừa hoặc trùng tổ hợp
    -----------------------------Tự động gộp Reply ---------------------------
    Còn cần chuyên ngành nào nữa ko, tiện USB

Chia sẻ trang này