1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

Sim trả sau số đẹp đầu 0909, 0903, 0938 9032

Chủ đề trong 'Thị trường Hải Phòng' bởi thanhduyetdz, 27/12/2012.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. thanhduyetdz

    thanhduyetdz Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    23/07/2012
    Bài viết:
    822
    Đã được thích:
    0
    HÒA MẠNG TRẢ SAU SIM 10 SỐ ĐẸP CHỈ VỚI 125K

    Chỉ với 125.000đ ban đầu (đã bao gồm phí hòa mạng ) bạn sẽ có ngay 1 sim số đẹp đầu 10 số của mobifone và gọi miễn phí dưới 10 phút trong vòng 1 năm " từ ngày tham gia tới hết 24h ngày 31/12/2013 " theo bốn chương trình sau đây ( thời gian hòa mạng từ ngày 1/12 - 31/12 ):
    1. Chọn chuơng trình 1: Tiền thuê bao là 94.000đ/tháng (cước thuê bao 49.000 + phí tham gia chương trình 45.000) để được gọi miễn phí 10 phút các cuộc gọi:
    - Đến thuê bao Mobifone toàn quốc

    - Đến thuê bao cố định VNPT Hải Phòng ( máy bàn 0313 )

    - Tổng thời lượng miễn phí trong tháng là 1.500 phút
    2. Chọn chuơng trình 2: Tiền thuê bao là 114.000đ/tháng (cước thuê bao 49.000 + phí tham gia chương trình 65.000) để được gọi miễn phí 10 phút các cuộc gọi:
    - Đến thuê bao Mobifone toàn quốc

    - Đến thuê bao cố định VNPT Hải Phòng ( máy bàn 0313 )

    - Miễn phí 1 gói MIU ( truy cập internet trên điện thoại )
    - Tổng thời lượng miễn phí trong tháng là 1.500 phút
    3. Chọn Chương trình 3: Tiền thuê bao là 194.000đ/tháng (cước thuê bao 49.000 + phí tham gia chương trình 145.000) để được gọi miễn phí 10 phút các cuộc gọi:
    - Đến thuê bao Mobifone toàn quốc.
    - Đến thuê bao Vinaphone toàn quốc.
    - Đến thuê bao cố định VNPT toàn quốc
    - Tổng thời lượng miễn phí trong tháng là 1.500 phút
    4. Chọn Chương trình 4: Tiền thuê bao là 214.000đ/tháng (cước thuê bao 49.000 + phí tham gia chương trình 165.000) để được gọi miễn phí 10 phút các cuộc gọi:
    - Đến thuê bao Mobifone toàn quốc.
    - Đến thuê bao Vinaphone toàn quốc.
    - Đến thuê bao cố định VNPT toàn quốc
    - Miễn phí 1 gói MIU ( truy cập internet trên điện thoại )
    - Tổng thời lượng miễn phí trong tháng là 1.500 phút
    Hoặc KH có thể hòa mạng gói không khuyến mãi với thuê bao 1 tháng là 49K gọi bao nhiêu tính tiền bấy nhiêu:

    - Gọi nội mạng : 880đ/phút
    - Gọi ngoại mạng : 980đ/phút

    Vậy hãy chọn cho 1 mình 1 số ứng ý nhất ở bảng số dưới đây và gọi tới số 0934.306.186 để được tư vấn và phục vụ 1 cách tốt nhất. Mọi thủ tục sẽ được làm tại nhà hoặc nơi khách hàng yêu cầu một cách nhanh gọn và thuận tiện nhất. Hân hạnh được phục vụ quý khách hàng.
    Thủ tục: Thông tin trên CMT để đấu nối + 1 bản CMT photo

    Mọi chi tiết xin liên hệ Mobifone Hải Phòng
    SĐT: 0934.306.186
    gmail: tranduyetdz@gmail.com
    Chúng tôi sẽ tư vấn, hỗ trợ và cung cấp tất cả các sản phẩm, dịch vụ của Mobifone tại Hải Phòng
    Lưu ý: KH thích số nào thì gọi vào kiểm tra, Nếu dùng sim Mobi,vina gọi kiểm tra số đó báo không có thì làm được, nếu dùng sim Viettel gọi kiểm trả số đó báo không đúng thì làm được

    "Nhận làm sim số đẹp, sim ngày sinh, sim theo yêu cầu mạng Mobifone cả trả trước lẫn trả sau ở Hải Phòng"

    BẢNG SỐ TRẢ SAU ĐỒNG GIÁ 125K

    932.666.405902.666.0820902.48.48.15938.660.336090.99.33.457
    909.666.795902.666.2100932.18.18.35902.559.446090.66.77.489
    934.111.045902.888.2530932.18.18.46906.881.446093.88.99.527
    934.111.046906.333.5730938.49.49.160902.50.60.55090.66.33.537
    906.333.0690938.42.11190938.59.59.480932.60.70.55090.66.99.549
    932.111.0970938.53.11160909.48.33.490932.70.80.55090.99.33.546
    932.111.0980938.59.11160906.36.55.370938.70.80.55090.33.88.627
    932.777.1070938.94.11190909.48.77.490903.36.46.55090.33.11.657
    938.333.1970932.60.33370903.15.99.160934.19.29.55093.88.99.658
    938.333.2150938.70.3336934.100.1050938.22.36.46090.66.22.698
    934.111.2850938.96.3336932.780.7850938.55.17.27090.66.22.719
    902.555.2960902.38.30.36938.952.9580932.77.38.48090.33.88.745
    938.555.2980906.38.30.36903.653.345090.33.88.015093.88.66.749
    906.777.3250902.54.50.56934.198.456090.33.22.059093.88.22.758
    932.111.3750902.69.63.65932.620.768090.33.88.107093.88.55.816
    938.555.4180906.89.83.87932.604.768090.66.77.137090.66.22.837
    932.111.4270909.49.45.47938.531.768090.66.33.156090.99.11.856
    902.555.4290909.21.29.25938.650.768090.33.66.187090.66.99.876
    938.555.4370906.30.39.37902.562.968090.33.77.187090.99.66.895
    932.111.5290909.31.39.35902.595.246090.33.55.197090.66.33.916
    938.111.5760902.50.59.58932.606.246093.88.66.195090.33.66.927
    938.111.6290938.80.80.26932.766.246090.33.77.248093.88.55.936
    934.000.7160902.50.50.36902.811.246090.66.33.249090.33.11.948
    938.111.7260906.71.71.37902.833.246093.88.66.257093.88.66.946
    938.333.7250938.32.32.56906.833.246090.99.66.297090.33.55.956
    932.111.7850906.73.73.17932.055.357090.33.77.305093.88.22.986
    934.111.7850932.73.73.49902.866.357090.66.99.307932.788.225
    938.333.7950934.13.13.46938.919.357090.33.99.317938.511.229
    932.000.8490906.63.63.49932.109.329090.99.55.318906.866.335
    902.333.8450906.93.93.56938.666.292090.33.66.328932.688.557
    934.000.8450932.75.75.29938.891.115093.88.55.328938.288.557
    934.111.8460938.85.85.26906.667.237090.66.77.348938.122.995
    902.555.8670932.15.15.46938.887.249090.99.55.3460902.71.35.36
    906.333.8950938.15.15.57906.665.327090.99.77.3870909.54.76.77
    906.777.9150938.46.46.15906.665.328090.33.77.3950902.73.17.18
    932.111.9360938.16.16.25906.662.915090.33.99.4350902.60.57.58
    934.000.9360932.67.67.18903.775.116090.66.33.4360906.38.57.58
    902.555.9480932.67.67.29902.553.227090.66.88.435902.509.325
    902.888.0530932.67.67.36902.775.226090.66.99.438932.609.626
    902.666.0820938.47.47.56906.995.226093.88.55.438909.509.895
    938.709.987906.339.5500938.65.65.110902.33.55.460934.11.99.27
    0938.99.52.660902.53.83.550932.11.33.160902.33.66.490932.11.99.76
    0932.11.39.550906.39.69.770938.22.44.980938.22.66.460932.66.99.76
    0938.99.29.550906.89.29.660902.35.75.660932.11.77.280902.66.99.50
    903.990.2230906.89.29.770938.11.55.170938.66.77.360906.77.99.50
    903.995.2230906.75.97.750938.22.55.260938.55.77.48093.26.567.26
    902.881.3350909.46.28.460938.22.55.370934.11.77.96090.69.858.69

Chia sẻ trang này