1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

STA.Thép ống đúc phi 219,phi 168,phi 355.ống thép đúc phi 219,phi 168,phi 355

Chủ đề trong 'MUFC Sài Gòn' bởi vodinhktp002, 27/03/2017.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. vodinhktp002

    vodinhktp002 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    23/03/2017
    Bài viết:
    44
    Đã được thích:
    0
    Thép ống đúc phi 219,phi 168,phi 355.ống thép đúc phi 219,phi 168,phi 355.thép ống đúc phi 219,phi 168,phi 355.ống thép hàn phi 219,phi 168,phi 355.thép ống hàn phi 219,phi 168,phi 355.thép ống hàn mạ kẽm phi 219,phi 168,phi 355.ống thép đúc mạ kẽm phi 219,phi 168,phi 355.



    OD

    (mm)


    (dày) WT

    (mm)


    (dài)L

    (m)


    QUALITY

    17.3


    2.3-3.2


    6.0-12.0



    21.7


    2.8-5.0


    6.0-12.0



    27.2


    3.0-6.0


    6.0-12.0



    34.0


    3.0-3.5-4.0-6,0


    6.0-12.0



    38.0


    3.0-6.0-11


    6.0-12.0



    42.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    48.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    51.0


    3.0-3.5-4.0-11


    6.0-12.0



    60.3


    3.0-3.5-4.0-12


    6.0-12.0



    73.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-12.7


    6.0-12.0



    76.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-12.7


    6.0-12.0



    89.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    102.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    108.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    114.3


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    140.0


    4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    159.0


    4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20


    6.0-12.0



    168.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    178.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25


    6.0-12.0



    194.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    203.0


    6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    219.0


    3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    273.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-12.7-25


    6.0-12.0



    325.0


    6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25


    6.0-12.0



    377.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25


    6.0-12.0



    406.4


    7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25


    6.0-12.0



    508.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-19.1-25


    6.0-12.0



    559.0


    5.6-8.0-10.3-12.7-16.0-19.1-25


    6.0-12.0



    610.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0


    6.0-12.0



    660.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5


    6.0-12.0



    711.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5


    6.0-12.0



    813.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0


    6.0-12.0



    864.0


    7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0


    6.0-12.0




    CÔNG TY TNHH MTV THÉP KIM TÍN PHÁT

    Đ/C: E4/03 Thuận Giao, TX Thuận An, Bình Dương.

    ĐT : 06503 719 806

    FAX: 06503 719 805

    Hotline: 0913 497 297 Mr Anh.
  2. tra0995497882

    tra0995497882 Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    13/08/2015
    Bài viết:
    91
    Đã được thích:
    0

Chia sẻ trang này