tên tiếng Anh của các loại Đá quý

Chủ đề trong 'Hỏi gì đáp nấy' bởi baolink2002, 20/04/2008.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. baolink2002

    baolink2002 Thành viên mới

    tên tiếng Anh của các loại Đá quý

    tên tiếng Anh của các loại Đá quý (Hồng Ngọc,...),bác nào biết mách giùm.Thanks.
  2. song_nhi1325

    song_nhi1325 Thành viên mới

    ruby hồng ngọc
    saphire lam ngọc
    biết mỗi 2 cái này
  3. tranglq

    tranglq Thành viên mới

    Aventurine ã Agate ã Alexandrite ã Amethyst ã Aquamarine ã Carnelian ã Citrine ã Diamond ã Emerald ã Garnet ã Jade ã Jasper ã Malachite ã Lapis ã Moonstone ã Onyx ã Opal ã Peridot ã Quartz ã Ruby ã Sapphire ã Sodalite ã Sunstone ã Tanzanite ã Tiger''s Eye ã Topaz
    Amber ã Copal ã Coral ã Jet ã Pearl
    http://en.wikipedia.org/wiki/Ruby
    'ỏƠy , tra tỏạt ga nhâ
  4. baolink2002

    baolink2002 Thành viên mới

    Thanks 2 bác

Chia sẻ trang này