1. Tuyển Mod quản lý diễn đàn. Các thành viên xem chi tiết tại đây

Tính cách của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Chủ đề trong 'Những người thích đùa' bởi chintran1259, 28/06/2017.

  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
  1. chintran1259

    chintran1259 Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    24/05/2017
    Bài viết:
    54
    Đã được thích:
    1
    [​IMG]

    Trong bài này, chúng ta cùng vừa học vừa chơi với các tính từ đơn giản, dễ nhớ – thể hiện những tính cách nổi bật nhất của 12 cung hoàng đạo nhé!

    Capricorn (Ma kết 22/12-19/1)

    [​IMG]


    Responsible
    – /rɪˈspɑːn.sə.bəl/: có trách nhiệm

    Persistent– /pɚˈsɪs.tənt/: kiên trì

    Disciplined– /ˈdɪs.ə.plɪnd/: có kỉ luật

    Calm- /kɑːm/: bình tĩnh

    Pessimistic– /ˌpes.əˈmɪs.tɪk/: bi quan

    Conservative– /kənˈsɝː.və.t̬ɪv/: bảo thủ

    Shy– /ʃaɪ/: nhút nhát




    Aquarius (Bảo Bình 20/1-19/2)

    [​IMG]
    Inventive– /ɪnˈven.tɪv/: sáng tạo

    Clever– /ˈklev.ər/: thông minh

    Humanitarian– /hjuːˌmæn.ɪˈteə.ri.ən/: nhân đạo


    Friendly– /ˈfrend.li/: thân thiện

    Aloof– /əˈluːf/: xa cách, lạnh lùng

    Unpredictable– /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/: khó đoán

    Rebellious– /rɪˈbel.i.əs/: nổi loạn



    Pisces (Song ngư 20/2-20-/3)

    [​IMG]

    Romantic– /rəʊˈmæn.tɪk/: lãng mạn

    Devoted– /dɪˈvəʊ.tɪd/: hy sinh

    Compassionate– /kəmˈpæʃ.ən/: đồng cảm, từ bi

    Indecisive– /ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/: hay do dự

    Changeable– /ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/: dễ thay đổi

    Escapist– /ɪˈskeɪ.pɪ.zəm/: trốn tránh

    Idealistic– /aɪˈdɪə.lɪst/: thích lí tưởng hóa



    Aries (Bạch Dương 21/3-20/4)

    [​IMG]

    Generous– /ˈdʒen.ər.əs/: hào phóng

    Enthusiastic– /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/: nhiệt tình

    Efficient– /ɪˈfɪʃ.ənt/: làm việc hiệu quả

    Quick-tempered- /ˌkwɪk ˈtem.pər/: nóng tính

    Selfish– /ˈsel.fɪʃ/: ích kỉ

    Arrogant– /ˈær.ə.ɡənt/: ngạo mạn

    Reckless– /ˈrekləs/: liều lĩnh



    Taurus (Kim ngưu 21/4-20/5)

    [​IMG]
    Reliable– /rɪˈlaɪ.ə.bəl/: đáng tin cậy

    Stable– /ˈsteɪ.bəl/: ổn định

    Faithful– /ˈfeɪθ.fəl/: trung thành

    Determined– /dɪˈtɜː.mɪnd/: quyết tâm

    Possessive– /pəˈzes.ɪv/: có tính sở hữu

    Greedy– /ˈɡriː.di/: tham lam

    Materialistic– /məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/: thực dụng



    Gemini (Song tử 21/5 -21/6)

    [​IMG]
    Witty- /ˈwɪt.i/: hóm hỉnh

    Creative– /kriˈeɪ.tɪv/: sáng tạo

    Eloquent- /ˈel.ə.kwənt/: có tài hùng biện

    Curious– /ˈkjʊə.ri.əs/: tò mò

    Impatient– /ɪmˈpeɪ.ʃənt/: thiếu kiên nhẫn

    Restless– /ˈrest.ləs/: không ngơi nghỉ

    Tense– /tens/: căng thẳng



    Cancer (Cự giải 22/6-22/7)

    [​IMG]
    Intuitive– /ɪnˈtuːɪtɪv/: bản năng, trực giác

    Nurturing– /ˈnɜːrtʃərɪŋ /: ân cần

    Frugal– /ˈfruːɡl/: giản dị

    Moody– /ˈmuːdi/: u sầu, ảm đạm

    Jealous– /ˈdʒeləs/: hay ghen

    Cautious– /ˈkɔː.ʃəs/: cẩn thận

    Self-pitying– /ˌselfˈpɪt.i.ɪŋ/: tự thương hại



    Leo (Sư tử 23/7-22/8)

    [​IMG]
    Confident– /ˈkɒn.fɪ.dənt/: tự tin

    Powerful– /ˈpaʊə.fəl/: quyền lực

    Independent– /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/: độc lập

    Ambitious– /æmˈbɪʃ.əs/: tham vọng

    Bossy– /ˈbɒs.i/: hống hách

    Vain– /veɪn/: hão huyền

    Dogmatic– /dɒɡˈmæt.ɪk/: độc đoán



    Virgo (Xử nữ 23/8-22/9)

    [​IMG]
    Analytical– /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/: thích phân tích

    Practical– /ˈpræk.tɪ.kəl/ thực tế

    Changeable– /ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/: hay thay đổi

    Precise- /prɪˈsaɪs/: tỉ mỉ

    Picky– /ˈpɪk.i/: khó tính

    Inflexible– /ɪnˈflek.sə.bəl/: cứng nhắc

    Perfectionist– /pəˈfek.ʃən.ɪst/: theo chủ nghĩa hoàn hảo



    Libra (Thiên Bình 23/9 – 22/10)

    [​IMG]

    Diplomatic /ˌdɪp.ləˈmæt̬.ɪk/: dân chủ

    Easygoing /ˈi·ziˈɡoʊ·ɪŋ/: dễ tính, dễ chịu

    Sociable /ˈsoʊ.ʃə.bəl/: hòa đồng

    Changeable /ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/: hay thay đổi

    Unreliable /ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/: không đáng tin cậy

    Superficial /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/: hời hợt



    Scorpio (Thiên yết 23/10-21/11)

    [​IMG]

    Passionate– /ˈpæʃ.ən.ət/: đam mê

    Resourceful– /rɪˈzɔː.sfəl/: tháo vát

    Focused– /ˈfəʊ.kəst/: tập trung

    Disciplinary– /ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i/: kỷ luật

    Narcissistic– /ˈnɑː.sɪ.sɪst/: tự mãn

    Manipulative– /məˈnɪp.jə.lə.tɪv/: tích điều khiển người khác

    Suspicious– /səˈspɪʃ.əs/:hay nghi ngờ



    Sagittarius (Nhân mã 22/11-21/12)

    [​IMG]

    Optimistic– /ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/: lạc quan

    Adventurous– /ədˈven.tʃɚ.əs/: thích phiêu lưu

    Straightforward– /ˌstreɪtˈfɔːr.wɚd/: thẳng thắn

    Careless– /ˈker.ləs/: bất cẩn

    Reckless– /ˈrek.ləs/: không ngơi nghỉ

    Irresponsible– /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.bəl/: vô trách nhiệm

    Cre: http://uli.edu.vn tổng hợp.
    Truy cập trang chủ trung tâm Ngoại Ngữ và Du học Universal Language Institute hoặc email: contact@uli.edu.vn để tìm hiểu thêm các bài học và nhận các bộ tài liệu miễn phí nhé.

Chia sẻ trang này